Giới thiệu về 300 Từ Vựng Tiếng Anh Thường Dùng trong Thông Quan Hàng Hóa Xuất Nhập Khẩu
Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu (XNK), việc hiểu rõ các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành là vô cùng cần thiết. Điều này giúp quá trình làm việc diễn ra suôn sẻ, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong các thủ tục và giao dịch quốc tế.
Tầm Quan Trọng của Từ Vựng Tiếng Anh trong XNK:
- Giao Tiếp Quốc Tế: Tiếng Anh là ngôn ngữ chung trong thương mại toàn cầu, giúp các bên hiểu nhau dễ dàng.
- Hiểu Biết Quy Trình: Nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành giúp hiểu rõ tài liệu, chứng từ và quy trình thông quan.
- Tăng Hiệu Suất Công Việc: Sử dụng đúng thuật ngữ giúp giao tiếp hiệu quả và tránh sai sót.
Những Nhóm Từ Vựng Phổ Biến:
- Chứng từ và Tài liệu: Invoice (hóa đơn), Bill of Lading (vận đơn), Packing List (danh sách đóng gói),…
- Vận Chuyển: Freight (hàng hóa), Carrier (hãng vận chuyển), Cargo (hàng hóa vận chuyển),…
- Thủ Tục Hải Quan: Customs Declaration (tờ khai hải quan), Duty (thuế), Tariff (thuế quan),…
- Thanh Toán: Letter of Credit (thư tín dụng), Bank Transfer (chuyển khoản ngân hàng), Payment Terms (điều khoản thanh toán),…
- Bảo Hiểm: Insurance Policy (hợp đồng bảo hiểm), Premium (phí bảo hiểm), Coverage (phạm vi bảo hiểm),…
Do đó, Thành thạo từ vựng tiếng Anh trong XNK là chìa khóa giúp bạn thăng tiến trong sự nghiệp. Danh sách 300 từ vựng sau đây sẽ là tài liệu hữu ích, giúp bạn tự tin và thành công trong công việc.
Tiếng anh trong thông quan hàng hoá xuất nhập khẩu
-
- On-site inspection : Kiểm tra tại cơ sở
- A customs brokerage agent: Đại lý hải quan
- A declaration of grant aid of a finance authority: Tờ khai xác nhận viện trợ không hoàn lại
- A free trade zone : Khu vực tự do
- A sale contract: Hợp đồng thương mạil
- Action : hành động
- Airway bill (AWB) : Vận đơn hàng không
- Anti-discriminaton tax : Thuế chống phân biệt đốixử
- Anti-dumping tax : Thuế chống bán phá giá
- Application for prior determination of HS code: yêu cầu xác minh trước mã hàng hoá
- Assessment of conformity with law: Đánh giá tuân thủ pháp luật
- Attitude : thái độ
- Backgroud : Đặc điểm nhân thân
- Bill of entry : Tờ khai nhập khẩu
- Bill of lading (B/L) : Vận đơn
- Bonded warehouse : Kho ngoại quan
- Border control : Kiểm soát biên giới
- Cancellation of custom declaration: Huỷ tờ khai
- Cancellation of export duty : Không thu thuế
- Cargo : Hàng hóa
- Cargo manifest : Bản kê khai hàng hóa
- Carrier: người vận chuyển
- Catalogue: Quyển tài liệu kỹ thuật của sản phẩm
- Certificate of compliance : Giấy chứng nhận tuân thủ
- Certificate of origin (C/O) : Giấy chứng nhận xuất xứ
- Certification of analysis : Giấy chứng nhận thành phần
- Charateristics of goods : Đặc tính, tính chất hàng hoá
- Checking and sampling goods prior to customs declaration: xem hàng, lấy mẫu
- Clearance certificate : Giấy chứng nhận thông quan
- Collection of taxes : Thu thuế
- Commercial invoice : Hóa đơn thương mại
- Commodity code : Mã hàng hóa
- Commodity inspection : Kiểm tra hàng hóa
- Component : Linh kiện
- Conformable enterprise: DN tuân thủ
- Consideration for exemption, reduction, refund: Tính miễn thuế, giảm thuế và hoàn thuế
- Consignee : Người nhận hàng
- Consignment : Lô hàng
- Consignor : Người gửi hàng
- Consistent (adj): Trước sau như một
- Consular invoice : Hóa đơn lãnh sự
- Consultation : Tham vấn
- Container scanner : Máy soi container
- Countervailing tax : Thuế chống trợ cấp
- Country of origin marking : Đánh dấu xuất xứ
- Credit institution : Tổ chức tín dụng
- Criteria for assessing conformity with law: Tiêu chí đánh giá tuân thủ pháp luật
- Customs audit : Kiểm tra hải quan
- Customs Authority : Cơ quan hải quan
- Customs bonded area : Khu vực bảo thuế hải quan
- Customs bonded warehouse: Kho ngoại quan
- Customs broker : Người môi giới hải quan
- Customs clearance : Thông quan hải quan
- Customs clearance agent : Đại lý thông quan
- Customs compliance : Tuân thủ hải quan
- Customs controlled area : Khu vực giám sát hải quan
- Customs declarant : Người khai hải quan
- Customs declaration : Tờ khai hải quan
- Customs dossier : Hồ sơ hải quan
- Customs duties: Thuế hải quan
- Customs duty drawback : Hoàn thuế hải quan
- Customs duty waiver : Miễn thuế hải quan
- Customs electronic data processing system: Hệ thống thông quan điện tử
- Customs enforcement : Thực thi hải quan
- Customs inspection : Kiểm tra hải quan
- Customs offical/Officer : Công chức hải quan
- Customs priority : Ưu tiên hải quan
- Customs procedure : Thủ tục hải quan
- Customs procedure overtime: Thủ tục hải quan ngoài giờ
- Customs procedures of good processed under contract with foreign trader, materials and
- Customs supervision : Giám sát Hải quan`
- Customs tariff : Biểu thuế hải quan
- Customs territory : Lãnh thổ hải quan
- Customs transit : Quá cảnh hải quan
- Customs valuation : Định giá hải quan
- Customs value : Trị giá hải quan
- Day-off : Ngày nghỉ
- Declaration of value : Tờ khai giá trị
- Declaration registration date : Ngày đăng ký tờ khai
- Demurrage : Phí lưu kho/lưu bãi container
- Detention : Phí lưu cont (gate out of the port)
- Determination of origin : Kiểm tra xuất xứ
- Digital signature : Chữ ký số
- Discharge port : Cảng dỡ hàng
- Documentary evidence of payment via a bank: Chứng từ thanh toán qua ngân hàng
- Drawback : Hoàn thuế
- Duty assessment : Đánh giá thuế
- Duty drawback : Hoàn thuế nhập khẩu
- Duty exemption : Miễn thuế
- Duty rate : Mức thuế
- Duty suspension : Hoãn thuế
- Duty-free : Miễn thuế
- Electronic customs procedures: Thủ tục hải quan điện tử
- Eligible for Tax exemption : Ân hạn thuế
- Entry summary declaration : Tờ khai tóm tắt nhập cảnh
- Environmental protect tax : Thuế bảo vệ môitrường
- Environmental safety: An toàn về môi trường
- Equipment : Thiết bị
- Excise tax : Thuế tiêu thụ đặc biệt
- Exemption certificate : Giấy chứng nhận miễn thuế
- Export documentation : Chứng từ xuất khẩu
- Export license : Giấy phép xuất khẩu
- Export quota : Hạn ngạch xuất khẩu
- Export restrictions : Hạn chế xuất khẩu
- Export subsidy : Trợ cấp xuất khẩu
- Export tax : Thuế xuất khẩu
- Export-processing companies (EPCs): Doanh nghiệp chế xuất
- Exported goods : Hàng hoá xuất khẩu
- Fines : Phạt
- Fixed asset : Tài sản cố định
- Foreign trade zone : Khu vực thương mại nước ngoài
- Free alongside ship (FAS) : Giao dọc mạn tàu
- Free trade zone (FTZ) : Khu thương mại tự do
- Freight charge : Phí vận chuyển
- Freight collect : Cước vận chuyển trả nơi đến
- Freight forwarder : Đại lý vận chuyển hàng hóa
- Freight insurance : Bảo hiểm vận chuyển
- Freight prepaid : Cước trả trước
- Frequency and seriousness of violation: Tần suất và mức độ vi phạm
- Gesture : Cử chỉ
- Get guarantee for the tax calculated: bảo lãnh thuế
- Goods classification : Phân loại hàng hóa
- Goods declaration : Tờ khai hàng hóa
- Goods in transit : Hàng hóa đang vận chuyển
- Goods owner : Chủ hàng
- Grammatical errors or typos: Lỗi đánh máy
- History of entry, exit : Lịch sử xuất cảnh, nhập cảnh
- HS Code (Harmonized System Code): Mã hệ thống hài hòa
- ID papers : Giấy tờ tuỳ thân
- Import control system (ICS): Hệ thống kiểm soát nhập khẩu
- Import declaration : Tờ khai nhập khẩu
- Import duties : Thuế nhập khẩu
- Import duty exemption : Miễn thuế nhập khẩu
- Import excise tax : Thuế nhập khẩu
- Import license : Giấy phép nhập khẩu
- Import permit : Giấy phép nhập khẩu
- Import quota : Hạn ngạch nhập khẩu
- Import tariff/tax/duty : Thuế nhập khẩu
- Import/export controls : Kiểm soát nhập khẩu/xuất khẩu
- Import/export declaration : Tờ khai nhập khẩu/xuất khẩu
- Import/export declaration form: Mẫu tờ khai nhập khẩu/xuất khẩu
- Import/export permit : Giấy phép nhập khẩu/xuất khẩu
- Import/export regulations : Quy định nhập khẩu/xuất khẩu
- Import/export restrictions : Hạn chế nhập khẩu/xuất khẩu
- Imported goods : Hàng hoá nhập khẩu
- Imported materials for processing: Nguyên liệu để sản xuất, pha chế
- Imported materials/supplies: Nguyên liệu vật tư nhập khẩu
- Imposed tax : Thuế ấn định
- In the same set with declaration No… : chung tờ khai với…..
- Incoterms : Các điều kiện thương mại quốc tế
- Incur administrative penalties: Xử lý phạt vi phạm hành chính
- Inspection certificate : Giấy chứng nhận kiểm định
- Inspection of quality : Kiểm tra chất lượng hàng hoá
- Inspection result sheet: Kết quả kiểm hoá
- International agreements : Điều ước quốctê
- International shipping : Vận chuyển quốc tế
- Inward manufacturing operations: quá trình sản xuất gia công
- Joint guarantee : Bảo lãnh chung
- Knock-down kits : bộ linh kiện
- Land border checkpoint : Cửa khẩu biên giới đất liền
- Late payment interest and fines: Tiền phạt và chậm nộp thuế
- Letter of credit (L/C) : Thư tín dụng
- Letter of indemnity (LOI) : Thư bảo đảm
- List of tax free goods : Danh mục hàng hoá miễn thuế
- Loss due to formation of waste: hao hụt do tạo ra sản phẩm
- Lugguge of individual : Hành lý cá nhân
- Machinery : Máy móc
- Made notice : Gửi thông báo/ làm thông báo
- Manifest : Bản kê khai hàng hóa
- Material consumption norm : NVL sử dụng
- Materials/supplies for repair, recycling of exported goods: NLVT dùng sửa chữa, tái chế
- Means of transport: Phương tiện vận chuyển
- Method of consultation : Phương pháp tham vấn
- Minor differences : Những khác biệt nhỏ
- Model signature : Chữ ký mẫu
- Most favored nation (MFN) rate: Thuế suất ưuđãi
- Natural loss : hao hụt tự nhiên
- Non-tariff barriers : Rào cản phi thuế quan
- Non-tariff measure : Biện pháp phi thuế quan
- Not to incur any penalty for accounting offenses: Không bị phạt lĩnh vực thuế
- Notice of exemption : Giấy thông báo miễm thuế
- Notificationof processing/manufacturing facility: thông báo cơ sở sản xuất
- Oil rig : khoan dầu
- On-time consultation : Tham vấn ngây
- Ordinary rate : Thuế suất thôngthường
- Origin : Nguồn gốc /xuất xứ
- Outstanding tax : Tiền nợ thuế
- Overpaid late payment interest: lãi suất thanh toán muộn
- Packages or supplies used as packages of exported goods: bao bì or vật tư dùng đóng gói
- Packing list : Danh sách hàng hóa
- Paper-based customs declaration: Tờ khai hải quan giấy
- Pay all taxes payable as prescribed by law: Thanh toán các lại thuế liên quan theo
- Pay tax : Nộp thuế
- Payment of taxes : Thanh toán tiền thuế
- Petroleum exploration : Khai thác dầu
- Physical inspection of goods: Kiểm hoá thực tế hàng hoá
- Pictures of goods : Hình ảnh của hànghoá
- Policy on goods management and taxation: Chính sách quản lý về hàng hoá và thuế
- Port authority : Cơ quan cảng vụ
- Port of discharge : Cảng dỡ hàng
- Port of entry : Cảng nhập cảnh
- Port of loading : Cảng bốc hàng
- Post-clearance inspection : Kiểm tra sau thông quan
- Postal network : Mạng bưu chính
- Postal packages exported or imported: Bưu phẩm gửi xuất khẩu và nhập khẩu
- Practical norm : Định mức
- Pre-shipment inspection: Kiểm tra trước khi giao hàng
- Preferential tariff: Thuế ưu đãi
- Preferential tariff: Thuế ưu đãi đặc biệt
- Preferred enterprise: DN ưu tiên
- Processing contract: Hợp đồng gia công
- Processing/manufacturing capacity: Năng lực sản xuất và gia công
- Proforma invoice: Hóa đơn chiếu lệ
- Prohibited goods: Hàng hóa cấm
- Provisional price: Giá tạm tính
- Psychological manifestation: Biểu hiện tâm lý quá trình xuất cảnh
- Public health : Sức khoẻ cộng đồng
- Public holiday: Ngày lễ
- Quota : Hạn ngạch
- Quota allocation : Phân bổ hạn ngạch
- Quota restrictions : Hạn chế hạn ngạch
- Rate of loss/ ratio of loss : tỉ lệ hao hụt/tiêu hao
- Registration of customs declaration: Nơi đăng ký làm thủ tục hải quan
- Regulatory agency: Cơ quan quản lý nhà nước
- Regulatory compliance: Tuân thủ quy định
- Regulatory inspection: Kiểm tra quy định
- Release of goods : Giải phóng hàng
- Release of goods pending customs valuation: tạm giải phóng hàng chờ tham vấn
- Release of goods pending result of analysis and classification: giải phóng hàng chờ kết
- Request for tax refund : yêu cầu hoàn thuế
- Restricted goods : Hàng hóa hạn chế
- Revocation of joint guarantee: Dừng bảo lãnh chung
- Risk assessment : Đánh giá rủi ro
- Risk management: Quản lý rủi ro
- Safeguard tax: Thuế tự vệ
- Scientific Research: Nghiên cứu
- Self-certification of origin: Tự chứng nhận xuất xứ
- Semi-finished products : Bán thành phẩm
- Separate guarantee: Bảo lãnh riêng
- Shipping documents: Chứng từ vận chuyển
- Shipping line : Hãng tàu
- Shipping manifest : Bản kê khai vận chuyển
- Single window system : Hệ thống một cửa
- Social safety: An toàn xã hội
- Spare part : Phụ tùng
- Special consumption tax : Thuế tiêu thụ đặcbiệt
- Special economic zone (SEZ): Khu kinh tế đặc biệt
- State budget: Ngân sách nhà nước
- State treasure: Kho bạc nhà nước
- Supplies consumption norm: định mức vật tư tiêu hao
- supplies imported for manufacturing of product for export
- Suspicion : Nghi vấn
- Tariff classification : Phân loại thuế quan
- Tariff rate quota : Thuế suất hạn ngách thuếquan
- Tax administration : Quản lý thuế
- Tax calculation : Tính thuế
- Tax collection : Thu thuế
- Tax rates with tariff-rate quota: Kim ngạch thuế quan
- Tax refund : Hoàn thuế
- Tax-free goods : Hàng miễn thuế
- Taxpayer : Người nộp thuế
- Technical documents : Tài liệu kỹ thuật
- Technological development : Phát triển công nghệ
- Temporarily exported for re-import: Tạm xuất tái nhập
- Temporarily imported for re-export: Tạm nhập tái xuất
- Temporary import : Tạm nhập khẩu
- The domestic market : Thị trường nội địa
- The general department of customs : Tổng cục hải quan
- The method of customs valuation: Phương pháp xác định trị giá hải quan
- The monitoring sheet : Phiếu theo dõi trừ lùi
- To affect one’slegitimacy : Ảnh hưởng đến tính pháp
- To apply such preferential treatment: Áp dụng thuế ưuđãi
- To be entered into agreement on collection: Thu hộ thuế
- To be granted customs clearance: Được thông quan hàng hoá
- To be penalized for smuggling or illegal transport of goods: vi phạm về buôn lậu hàng
- To be penalized for tax evasion or trade fraud: vi phạm về gian lận thuế
- To be prescribed by regulations of law: căn cứ theo qui định pháp luật
- To be repurposed : Đổi mục đích tiêu thụ
- To be sold at tax-free shops: Bán hàng tại cửa hàng miễn thuế
- To be sold domestically : Bán nội địa
- To be sold domestically instead of being re-exported: Chuyển tiêu thụ nội địa
- To carry out : Thực hiện
- To consist of up to 50 lines of goods: Trên 50 dòng hàng
- To declare Advance information: Khai trước thông tin tờkhai
- To depend on risk management: Tuỳ thuộc vào quản lý rủi ro
- To issue a decision on imposition of tax and penalties for administrative violation
- To lease : Thuê or cho thuê
- To make a written request : Làm bằng văn bản
- To make additional customs declaration: Khai bổ sung hải quan
- To monitor : Điều hành, quản lý
- To owe overdue tax : Nợ thuế quá hạn
- To pay tax arrears : Nộp tiền thuế thiếu
- To prove : Chứng minh
- To provide sufficient information on the customs declaration: khai báo hải quan
- To satify : Thoả mãn, đáp ứng
- To serve : Phục vụ cho
- To serve national defense and security: Phục vụ an ninh quốc gia
- To submit : Gửi đến.
- To suspect : Nghi ngờ
- Trade agreement/area : Hiệp định thương mại
- Trade barriers : Rào cản thương mại
- Trade compliance : Tuân thủ thương mại
- Trade documentation : Chứng từ thương mại
- Trade facilitation: Tạo thuận lợi thương mại
- Trade finance: Tài trợ thương mại
- Trade promotion: Xúc tiến thương mại
- Transaction: Giao dịch
- Transit goods : Hàng hóa quá cảnh
- Transit time : Thời gian quá cảnh
- Transited/ imported materials for production: Chuyển khẩu, NL nhập khẩu để sản xuất
- Transport route : Tuyến đường vận chuyển
- Unconformable enterprise : DN không tuân thủ
- Value-added tax (VAT) : Thuế giá trị gia tăng
- Verification : Xác minh C/O
- Warehouse : Kho hàng
- Warehouse receipt : Biên nhận kho
- Word : lời nói
Anh chị cần tư vấn và giải đáp vướng mắc thông quan hàng hoá xuất khẩu. xin liên hệ :
Trung tâm đào tạo S.train
Mr. Thông (0906.9013.90)
Emaill: daotaostrain@outlook.com